Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brown sauce


noun
1. a sauce based on soy sauce
Syn:
Chinese brown sauce
Topics:
cooking, cookery, preparation
Regions:
China, People's Republic of China, mainland China, Communist China, Red China,
PRC, Cathay
Hypernyms:
sauce
2. bouillon or beef stock thickened with butter and flour roux and variously seasoned with herbs or Worcestershire etc.
Syn:
sauce Espagnole
Hypernyms:
sauce


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.